Thống kê số miền Trung ngày 5/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 17 | 60 |
| G.7 | 067 | 069 |
| G.6 | 1280 0548 6851 | 4090 6097 4717 |
| G.5 | 0166 | 4242 |
| G.4 | 40350 57203 42114 33257 76067 58334 22649 | 91928 23265 23217 24581 98803 34552 95258 |
| G.3 | 69303 13175 | 78532 73026 |
| G.2 | 21283 | 00745 |
| G.1 | 58635 | 22013 |
| G.ĐB | 862425 | 255140 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 03 |
| 1 | 17, 14 |
| 2 | 25 |
| 3 | 34, 35 |
| 4 | 48, 49 |
| 5 | 51, 50, 57 |
| 6 | 67, 66, 67 |
| 7 | 75 |
| 8 | 80, 83 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 17, 17, 13 |
| 2 | 28, 26 |
| 3 | 32 |
| 4 | 42, 45, 40 |
| 5 | 52, 58 |
| 6 | 60, 69, 65 |
| 7 | - |
| 8 | 81 |
| 9 | 90, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |