Thống kê số miền Trung ngày 9/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 50 | 12 |
| G.7 | 642 | 351 |
| G.6 | 1938 8928 7843 | 8334 7335 6546 |
| G.5 | 3847 | 2762 |
| G.4 | 35720 02067 81983 57693 56490 39905 53119 | 81902 00064 58891 06003 17405 17857 36821 |
| G.3 | 21259 10168 | 58984 63555 |
| G.2 | 77169 | 22201 |
| G.1 | 33140 | 70242 |
| G.ĐB | 82137 | 69723 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 19 |
| 2 | 28, 20 |
| 3 | 38, 37 |
| 4 | 42, 43, 47, 40 |
| 5 | 50, 59 |
| 6 | 67, 68, 69 |
| 7 | - |
| 8 | 83 |
| 9 | 93, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 03, 05, 01 |
| 1 | 12 |
| 2 | 21, 23 |
| 3 | 34, 35 |
| 4 | 46, 42 |
| 5 | 51, 57, 55 |
| 6 | 62, 64 |
| 7 | - |
| 8 | 84 |
| 9 | 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |