Thống kê số miền Trung ngày 17/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| G.8 | 21 | 25 | 64 |
| G.7 | 571 | 362 | 721 |
| G.6 | 2138 8947 7818 | 8443 6633 6941 | 3324 3262 5569 |
| G.5 | 6391 | 1253 | 0949 |
| G.4 | 95935 88280 47466 72092 14388 61980 45832 | 61260 67872 39637 82893 67083 73176 54169 | 79317 07514 90360 77799 20532 36680 39774 |
| G.3 | 01744 20654 | 26151 84997 | 42440 40451 |
| G.2 | 21197 | 89327 | 60120 |
| G.1 | 12027 | 91360 | 16395 |
| G.ĐB | 960809 | 375859 | 840173 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 18 |
| 2 | 21, 27 |
| 3 | 38, 35, 32 |
| 4 | 47, 44 |
| 5 | 54 |
| 6 | 66 |
| 7 | 71 |
| 8 | 80, 88, 80 |
| 9 | 91, 92, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 25, 27 |
| 3 | 33, 37 |
| 4 | 43, 41 |
| 5 | 53, 51, 59 |
| 6 | 62, 60, 69, 60 |
| 7 | 72, 76 |
| 8 | 83 |
| 9 | 93, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17, 14 |
| 2 | 21, 24, 20 |
| 3 | 32 |
| 4 | 49, 40 |
| 5 | 51 |
| 6 | 64, 62, 69, 60 |
| 7 | 74, 73 |
| 8 | 80 |
| 9 | 99, 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |