Thống kê số miền Trung ngày 4/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 79 | 87 |
| G.7 | 194 | 354 |
| G.6 | 1549 9585 8059 | 7531 9906 9722 |
| G.5 | 0484 | 9673 |
| G.4 | 35575 57453 23404 77338 61491 15749 21988 | 56795 23692 80168 96012 61508 47113 31359 |
| G.3 | 20667 35518 | 18012 00724 |
| G.2 | 25953 | 29496 |
| G.1 | 09899 | 28585 |
| G.ĐB | 693544 | 820949 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 18 |
| 2 | - |
| 3 | 38 |
| 4 | 49, 49, 44 |
| 5 | 59, 53, 53 |
| 6 | 67 |
| 7 | 79, 75 |
| 8 | 85, 84, 88 |
| 9 | 94, 91, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 08 |
| 1 | 12, 13, 12 |
| 2 | 22, 24 |
| 3 | 31 |
| 4 | 49 |
| 5 | 54, 59 |
| 6 | 68 |
| 7 | 73 |
| 8 | 87, 85 |
| 9 | 95, 92, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |