Thống kê số miền Trung ngày 21/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 01 | 08 |
| G.7 | 655 | 444 |
| G.6 | 5818 8494 3180 | 9936 6349 7112 |
| G.5 | 7470 | 6371 |
| G.4 | 80549 00831 03669 19603 32869 37415 25582 | 85122 58279 75450 59555 20033 27042 78236 |
| G.3 | 89564 29789 | 82856 29913 |
| G.2 | 57800 | 45333 |
| G.1 | 01572 | 44695 |
| G.ĐB | 056975 | 095301 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 03, 00 |
| 1 | 18, 15 |
| 2 | - |
| 3 | 31 |
| 4 | 49 |
| 5 | 55 |
| 6 | 69, 69, 64 |
| 7 | 70, 72, 75 |
| 8 | 80, 82, 89 |
| 9 | 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 01 |
| 1 | 12, 13 |
| 2 | 22 |
| 3 | 36, 33, 36, 33 |
| 4 | 44, 49, 42 |
| 5 | 50, 55, 56 |
| 6 | - |
| 7 | 71, 79 |
| 8 | - |
| 9 | 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |