Thống kê số miền Trung ngày 7/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 89 | 63 |
| G.7 | 768 | 015 |
| G.6 | 4698 8479 5936 | 9678 8249 2962 |
| G.5 | 4449 | 9391 |
| G.4 | 91280 23821 17726 10272 79251 06712 24175 | 07771 64071 57961 58250 07262 57110 04398 |
| G.3 | 07156 76974 | 84008 40667 |
| G.2 | 72870 | 25788 |
| G.1 | 04026 | 38799 |
| G.ĐB | 22018 | 03988 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12, 18 |
| 2 | 21, 26, 26 |
| 3 | 36 |
| 4 | 49 |
| 5 | 51, 56 |
| 6 | 68 |
| 7 | 79, 72, 75, 74, 70 |
| 8 | 89, 80 |
| 9 | 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 15, 10 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 49 |
| 5 | 50 |
| 6 | 63, 62, 61, 62, 67 |
| 7 | 78, 71, 71 |
| 8 | 88, 88 |
| 9 | 91, 98, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |