Thống kê số miền Trung ngày 2/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 14 | 11 | 41 |
| G.7 | 061 | 277 | 155 |
| G.6 | 1863 5768 1189 | 7668 0591 8782 | 2164 4928 1590 |
| G.5 | 2886 | 6768 | 1938 |
| G.4 | 09074 10689 74661 25236 71192 97768 77198 | 85052 57846 95313 65407 24897 75279 80482 | 45601 76245 62167 28907 99155 86040 37881 |
| G.3 | 90077 07747 | 53407 62360 | 60917 05799 |
| G.2 | 20041 | 44767 | 54699 |
| G.1 | 69142 | 67174 | 52929 |
| G.ĐB | 429046 | 671058 | 287889 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14 |
| 2 | - |
| 3 | 36 |
| 4 | 47, 41, 42, 46 |
| 5 | - |
| 6 | 61, 63, 68, 61, 68 |
| 7 | 74, 77 |
| 8 | 89, 86, 89 |
| 9 | 92, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 07 |
| 1 | 11, 13 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 46 |
| 5 | 52, 58 |
| 6 | 68, 68, 60, 67 |
| 7 | 77, 79, 74 |
| 8 | 82, 82 |
| 9 | 91, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 07 |
| 1 | 17 |
| 2 | 28, 29 |
| 3 | 38 |
| 4 | 41, 45, 40 |
| 5 | 55, 55 |
| 6 | 64, 67 |
| 7 | - |
| 8 | 81, 89 |
| 9 | 90, 99, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |