Thống kê số miền Trung ngày 19/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 17 | 62 |
| G.7 | 378 | 989 |
| G.6 | 6701 0885 6355 | 8727 1082 9159 |
| G.5 | 4138 | 2762 |
| G.4 | 44825 48278 10371 04289 55870 28007 45722 | 30022 78690 94286 47891 98734 70343 85693 |
| G.3 | 50315 77603 | 20574 12477 |
| G.2 | 04542 | 99409 |
| G.1 | 78757 | 76885 |
| G.ĐB | 415124 | 301629 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 07, 03 |
| 1 | 17, 15 |
| 2 | 25, 22, 24 |
| 3 | 38 |
| 4 | 42 |
| 5 | 55, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 78, 78, 71, 70 |
| 8 | 85, 89 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | - |
| 2 | 27, 22, 29 |
| 3 | 34 |
| 4 | 43 |
| 5 | 59 |
| 6 | 62, 62 |
| 7 | 74, 77 |
| 8 | 89, 82, 86, 85 |
| 9 | 90, 91, 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |