Thống kê số miền Trung ngày 6/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 04 | 00 |
| G.7 | 540 | 627 |
| G.6 | 0514 1357 3390 | 6473 4691 5061 |
| G.5 | 7630 | 5587 |
| G.4 | 81008 08693 68801 77851 78574 24161 22307 | 20635 89268 51659 58196 78884 95942 08670 |
| G.3 | 30822 03912 | 60787 48293 |
| G.2 | 43656 | 93163 |
| G.1 | 22031 | 62480 |
| G.ĐB | 75501 | 56030 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 08, 01, 07, 01 |
| 1 | 14, 12 |
| 2 | 22 |
| 3 | 30, 31 |
| 4 | 40 |
| 5 | 57, 51, 56 |
| 6 | 61 |
| 7 | 74 |
| 8 | - |
| 9 | 90, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | - |
| 2 | 27 |
| 3 | 35, 30 |
| 4 | 42 |
| 5 | 59 |
| 6 | 61, 68, 63 |
| 7 | 73, 70 |
| 8 | 87, 84, 87, 80 |
| 9 | 91, 96, 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |