Thống kê số miền Trung ngày 17/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 45 | 86 |
| G.7 | 840 | 673 |
| G.6 | 9882 1407 1184 | 3647 2687 1492 |
| G.5 | 3558 | 3085 |
| G.4 | 30144 41182 37170 78665 52213 71923 83645 | 83313 58028 11818 63554 46061 07786 10570 |
| G.3 | 53699 55412 | 25628 12118 |
| G.2 | 39848 | 71776 |
| G.1 | 69028 | 28282 |
| G.ĐB | 280358 | 437936 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 13, 12 |
| 2 | 23, 28 |
| 3 | - |
| 4 | 45, 40, 44, 45, 48 |
| 5 | 58, 58 |
| 6 | 65 |
| 7 | 70 |
| 8 | 82, 84, 82 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13, 18, 18 |
| 2 | 28, 28 |
| 3 | 36 |
| 4 | 47 |
| 5 | 54 |
| 6 | 61 |
| 7 | 73, 70, 76 |
| 8 | 86, 87, 85, 86, 82 |
| 9 | 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |