Thống kê số miền Trung ngày 1/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 32 | 48 |
| G.7 | 031 | 130 |
| G.6 | 2212 0778 7234 | 4539 5876 5364 |
| G.5 | 7689 | 6686 |
| G.4 | 90281 52452 49647 68031 17421 35039 56927 | 61990 26244 50209 30927 63579 77701 84208 |
| G.3 | 85372 67165 | 82436 24133 |
| G.2 | 54888 | 48336 |
| G.1 | 51527 | 21176 |
| G.ĐB | 283299 | 969462 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12 |
| 2 | 21, 27, 27 |
| 3 | 32, 31, 34, 31, 39 |
| 4 | 47 |
| 5 | 52 |
| 6 | 65 |
| 7 | 78, 72 |
| 8 | 89, 81, 88 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 01, 08 |
| 1 | - |
| 2 | 27 |
| 3 | 30, 39, 36, 33, 36 |
| 4 | 48, 44 |
| 5 | - |
| 6 | 64, 62 |
| 7 | 76, 79, 76 |
| 8 | 86 |
| 9 | 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |