Thống kê số miền Trung ngày 1/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 65 | 31 |
| G.7 | 007 | 641 |
| G.6 | 3147 6644 0725 | 5033 8333 9504 |
| G.5 | 7164 | 2007 |
| G.4 | 48217 59490 23341 27190 34994 86670 41312 | 20444 55853 62036 40764 61988 99326 36886 |
| G.3 | 79011 09141 | 78452 42610 |
| G.2 | 79560 | 35158 |
| G.1 | 40329 | 54436 |
| G.ĐB | 506724 | 486147 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 17, 12, 11 |
| 2 | 25, 29, 24 |
| 3 | - |
| 4 | 47, 44, 41, 41 |
| 5 | - |
| 6 | 65, 64, 60 |
| 7 | 70 |
| 8 | - |
| 9 | 90, 90, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 07 |
| 1 | 10 |
| 2 | 26 |
| 3 | 31, 33, 33, 36, 36 |
| 4 | 41, 44, 47 |
| 5 | 53, 52, 58 |
| 6 | 64 |
| 7 | - |
| 8 | 88, 86 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |