Thống kê số miền Trung ngày 1/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 36 | 26 |
| G.7 | 878 | 439 |
| G.6 | 2169 8206 5178 | 2702 4915 0923 |
| G.5 | 5262 | 1565 |
| G.4 | 27413 08056 96658 91983 16448 32219 28477 | 16307 65126 48706 03465 91226 35302 35376 |
| G.3 | 64298 92384 | 53867 27411 |
| G.2 | 99811 | 97469 |
| G.1 | 16678 | 17209 |
| G.ĐB | 76901 | 66942 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 01 |
| 1 | 13, 19, 11 |
| 2 | - |
| 3 | 36 |
| 4 | 48 |
| 5 | 56, 58 |
| 6 | 69, 62 |
| 7 | 78, 78, 77, 78 |
| 8 | 83, 84 |
| 9 | 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 07, 06, 02, 09 |
| 1 | 15, 11 |
| 2 | 26, 23, 26, 26 |
| 3 | 39 |
| 4 | 42 |
| 5 | - |
| 6 | 65, 65, 67, 69 |
| 7 | 76 |
| 8 | - |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |