Thống kê số miền Trung ngày 31/7/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 56 | 24 |
| G.7 | 270 | 777 |
| G.6 | 8032 5957 3772 | 8203 4214 6780 |
| G.5 | 3129 | 3081 |
| G.4 | 59820 37042 00756 24912 24848 70543 52232 | 25710 32986 00456 36156 18915 87796 41381 |
| G.3 | 43862 17613 | 31084 31923 |
| G.2 | 35783 | 00184 |
| G.1 | 65650 | 81283 |
| G.ĐB | 900540 | 717244 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12, 13 |
| 2 | 29, 20 |
| 3 | 32, 32 |
| 4 | 42, 48, 43, 40 |
| 5 | 56, 57, 56, 50 |
| 6 | 62 |
| 7 | 70, 72 |
| 8 | 83 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 14, 10, 15 |
| 2 | 24, 23 |
| 3 | - |
| 4 | 44 |
| 5 | 56, 56 |
| 6 | - |
| 7 | 77 |
| 8 | 80, 81, 86, 81, 84, 84, 83 |
| 9 | 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |