Thống kê số miền Trung ngày 2/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 47 | 55 |
| G.7 | 575 | 898 |
| G.6 | 7901 6089 9126 | 9437 4408 9350 |
| G.5 | 7166 | 8102 |
| G.4 | 00375 90494 79241 10916 13067 27840 33550 | 25017 83448 32274 53969 30880 57951 34970 |
| G.3 | 86105 99284 | 47113 76367 |
| G.2 | 15139 | 56297 |
| G.1 | 30024 | 73311 |
| G.ĐB | 410103 | 498721 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 05, 03 |
| 1 | 16 |
| 2 | 26, 24 |
| 3 | 39 |
| 4 | 47, 41, 40 |
| 5 | 50 |
| 6 | 66, 67 |
| 7 | 75, 75 |
| 8 | 89, 84 |
| 9 | 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 02 |
| 1 | 17, 13, 11 |
| 2 | 21 |
| 3 | 37 |
| 4 | 48 |
| 5 | 55, 50, 51 |
| 6 | 69, 67 |
| 7 | 74, 70 |
| 8 | 80 |
| 9 | 98, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |