Thống kê số miền Trung ngày 1/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 52 | 12 |
| G.7 | 651 | 315 |
| G.6 | 4490 6741 3609 | 0775 9129 3116 |
| G.5 | 5609 | 2134 |
| G.4 | 93512 70261 05422 15794 72183 46158 07927 | 33045 43719 57303 70651 95665 89320 50537 |
| G.3 | 51306 37008 | 81167 92937 |
| G.2 | 28983 | 69210 |
| G.1 | 31257 | 01303 |
| G.ĐB | 51004 | 37471 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 09, 06, 08, 04 |
| 1 | 12 |
| 2 | 22, 27 |
| 3 | - |
| 4 | 41 |
| 5 | 52, 51, 58, 57 |
| 6 | 61 |
| 7 | - |
| 8 | 83, 83 |
| 9 | 90, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 03 |
| 1 | 12, 15, 16, 19, 10 |
| 2 | 29, 20 |
| 3 | 34, 37, 37 |
| 4 | 45 |
| 5 | 51 |
| 6 | 65, 67 |
| 7 | 75, 71 |
| 8 | - |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |