Thống kê số miền Trung ngày 14/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 66 | 71 | 34 |
| G.7 | 492 | 508 | 318 |
| G.6 | 4402 4798 6318 | 4772 1619 5500 | 8077 4561 3930 |
| G.5 | 2472 | 3887 | 3333 |
| G.4 | 67420 75707 70371 24966 57214 77567 17874 | 31925 06940 75457 35755 96595 76366 66211 | 96785 00410 89396 28741 67282 37149 21444 |
| G.3 | 79901 90367 | 29232 35793 | 16873 81621 |
| G.2 | 24329 | 57956 | 46194 |
| G.1 | 77156 | 18798 | 91273 |
| G.ĐB | 068451 | 918025 | 407956 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 07, 01 |
| 1 | 18, 14 |
| 2 | 20, 29 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 56, 51 |
| 6 | 66, 66, 67, 67 |
| 7 | 72, 71, 74 |
| 8 | - |
| 9 | 92, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 00 |
| 1 | 19, 11 |
| 2 | 25, 25 |
| 3 | 32 |
| 4 | 40 |
| 5 | 57, 55, 56 |
| 6 | 66 |
| 7 | 71, 72 |
| 8 | 87 |
| 9 | 95, 93, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18, 10 |
| 2 | 21 |
| 3 | 34, 30, 33 |
| 4 | 41, 49, 44 |
| 5 | 56 |
| 6 | 61 |
| 7 | 77, 73, 73 |
| 8 | 85, 82 |
| 9 | 96, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |