Thống kê số miền Trung ngày 14/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 29 | 79 |
| G.7 | 173 | 147 |
| G.6 | 6448 2251 8462 | 2721 0713 7301 |
| G.5 | 3005 | 7710 |
| G.4 | 86921 47712 35478 89255 99640 82574 94095 | 45440 87030 90177 76840 12921 24602 32992 |
| G.3 | 27598 18917 | 49097 35339 |
| G.2 | 56817 | 34169 |
| G.1 | 05402 | 51737 |
| G.ĐB | 177256 | 452510 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 02 |
| 1 | 12, 17, 17 |
| 2 | 29, 21 |
| 3 | - |
| 4 | 48, 40 |
| 5 | 51, 55, 56 |
| 6 | 62 |
| 7 | 73, 78, 74 |
| 8 | - |
| 9 | 95, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 02 |
| 1 | 13, 10, 10 |
| 2 | 21, 21 |
| 3 | 30, 39, 37 |
| 4 | 47, 40, 40 |
| 5 | - |
| 6 | 69 |
| 7 | 79, 77 |
| 8 | - |
| 9 | 92, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |