Thống kê số miền Trung ngày 30/7/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 78 | 04 |
| G.7 | 366 | 052 |
| G.6 | 7569 0264 7541 | 1148 4603 8250 |
| G.5 | 7011 | 7663 |
| G.4 | 48742 11288 73704 15162 96423 33672 73552 | 66639 26986 24339 26222 77952 73742 23662 |
| G.3 | 10974 09036 | 36196 59279 |
| G.2 | 40668 | 86465 |
| G.1 | 45534 | 08240 |
| G.ĐB | 978827 | 597765 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 11 |
| 2 | 23, 27 |
| 3 | 36, 34 |
| 4 | 41, 42 |
| 5 | 52 |
| 6 | 66, 69, 64, 62, 68 |
| 7 | 78, 72, 74 |
| 8 | 88 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 03 |
| 1 | - |
| 2 | 22 |
| 3 | 39, 39 |
| 4 | 48, 42, 40 |
| 5 | 52, 50, 52 |
| 6 | 63, 62, 65, 65 |
| 7 | 79 |
| 8 | 86 |
| 9 | 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |