Thống kê số miền Trung ngày 30/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 85 | 30 | 89 |
| G.7 | 444 | 692 | 707 |
| G.6 | 0442 9027 6860 | 0181 3627 8969 | 9692 9495 9184 |
| G.5 | 7711 | 8532 | 4237 |
| G.4 | 46596 63237 52954 68368 87212 25750 09138 | 15886 86193 06151 59823 65107 99666 44471 | 61647 30950 41826 18250 12705 85374 87580 |
| G.3 | 81733 54917 | 72528 82929 | 16678 31884 |
| G.2 | 88450 | 36539 | 05502 |
| G.1 | 23884 | 90889 | 74313 |
| G.ĐB | 393025 | 182671 | 445214 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11, 12, 17 |
| 2 | 27, 25 |
| 3 | 37, 38, 33 |
| 4 | 44, 42 |
| 5 | 54, 50, 50 |
| 6 | 60, 68 |
| 7 | - |
| 8 | 85, 84 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | - |
| 2 | 27, 23, 28, 29 |
| 3 | 30, 32, 39 |
| 4 | - |
| 5 | 51 |
| 6 | 69, 66 |
| 7 | 71, 71 |
| 8 | 81, 86, 89 |
| 9 | 92, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 05, 02 |
| 1 | 13, 14 |
| 2 | 26 |
| 3 | 37 |
| 4 | 47 |
| 5 | 50, 50 |
| 6 | - |
| 7 | 74, 78 |
| 8 | 89, 84, 80, 84 |
| 9 | 92, 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |