Thống kê số miền Trung ngày 17/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 41 | 30 |
| G.7 | 602 | 283 |
| G.6 | 7954 0452 9451 | 1903 8802 6278 |
| G.5 | 3309 | 7985 |
| G.4 | 35531 63739 02244 14931 47033 30008 45503 | 72864 15533 74462 46689 29324 42179 42307 |
| G.3 | 08331 66824 | 64799 25215 |
| G.2 | 09465 | 08018 |
| G.1 | 34395 | 45504 |
| G.ĐB | 510486 | 625965 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 09, 08, 03 |
| 1 | - |
| 2 | 24 |
| 3 | 31, 39, 31, 33, 31 |
| 4 | 41, 44 |
| 5 | 54, 52, 51 |
| 6 | 65 |
| 7 | - |
| 8 | 86 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 02, 07, 04 |
| 1 | 15, 18 |
| 2 | 24 |
| 3 | 30, 33 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 64, 62, 65 |
| 7 | 78, 79 |
| 8 | 83, 85, 89 |
| 9 | 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |