Thống kê số miền Trung ngày 13/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 33 | 87 |
| G.7 | 509 | 172 |
| G.6 | 2944 0886 5127 | 2727 9699 2359 |
| G.5 | 8305 | 7852 |
| G.4 | 86837 44864 26092 46484 85650 63254 44078 | 98457 68448 60052 01871 92256 60174 73758 |
| G.3 | 93369 86327 | 37558 37139 |
| G.2 | 97236 | 71844 |
| G.1 | 92301 | 50145 |
| G.ĐB | 291850 | 964265 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 05, 01 |
| 1 | - |
| 2 | 27, 27 |
| 3 | 33, 37, 36 |
| 4 | 44 |
| 5 | 50, 54, 50 |
| 6 | 64, 69 |
| 7 | 78 |
| 8 | 86, 84 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 27 |
| 3 | 39 |
| 4 | 48, 44, 45 |
| 5 | 59, 52, 57, 52, 56, 58, 58 |
| 6 | 65 |
| 7 | 72, 71, 74 |
| 8 | 87 |
| 9 | 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |