Thống kê số miền Trung ngày 4/1/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 90 | 06 | 46 |
| G.7 | 976 | 423 | 072 |
| G.6 | 9853 6325 7200 | 9940 0319 5983 | 5114 1309 6672 |
| G.5 | 7026 | 7391 | 2347 |
| G.4 | 30549 10651 72866 46500 52122 65173 49693 | 65790 19708 40592 86308 39412 24524 13015 | 17743 32214 88115 11710 00912 38779 32010 |
| G.3 | 08075 21532 | 84829 41266 | 60333 13963 |
| G.2 | 82629 | 23616 | 79277 |
| G.1 | 06280 | 67668 | 45240 |
| G.ĐB | 907776 | 176444 | 980053 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 00 |
| 1 | - |
| 2 | 25, 26, 22, 29 |
| 3 | 32 |
| 4 | 49 |
| 5 | 53, 51 |
| 6 | 66 |
| 7 | 76, 73, 75, 76 |
| 8 | 80 |
| 9 | 90, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 08, 08 |
| 1 | 19, 12, 15, 16 |
| 2 | 23, 24, 29 |
| 3 | - |
| 4 | 40, 44 |
| 5 | - |
| 6 | 66, 68 |
| 7 | - |
| 8 | 83 |
| 9 | 91, 90, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 14, 14, 15, 10, 12, 10 |
| 2 | - |
| 3 | 33 |
| 4 | 46, 47, 43, 40 |
| 5 | 53 |
| 6 | 63 |
| 7 | 72, 72, 79, 77 |
| 8 | - |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |