Thống kê số miền Trung ngày 16/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 96 | 61 |
| G.7 | 799 | 094 |
| G.6 | 7775 1461 9281 | 2745 2263 3972 |
| G.5 | 1613 | 2372 |
| G.4 | 74225 72764 59898 00060 74153 85479 75895 | 14206 43844 99104 69811 70329 11532 22550 |
| G.3 | 22981 17087 | 67913 80160 |
| G.2 | 84572 | 45411 |
| G.1 | 70196 | 48695 |
| G.ĐB | 619972 | 914672 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13 |
| 2 | 25 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 53 |
| 6 | 61, 64, 60 |
| 7 | 75, 79, 72, 72 |
| 8 | 81, 81, 87 |
| 9 | 96, 99, 98, 95, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 04 |
| 1 | 11, 13, 11 |
| 2 | 29 |
| 3 | 32 |
| 4 | 45, 44 |
| 5 | 50 |
| 6 | 61, 63, 60 |
| 7 | 72, 72, 72 |
| 8 | - |
| 9 | 94, 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |