Thống kê số miền Trung ngày 10/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 19 | 88 |
| G.7 | 330 | 573 |
| G.6 | 1535 8540 2270 | 1030 0302 6708 |
| G.5 | 4019 | 3441 |
| G.4 | 16015 83955 38377 85836 55040 15638 95041 | 58101 21957 06817 67185 32008 72339 49426 |
| G.3 | 60291 95587 | 31875 35438 |
| G.2 | 01391 | 23148 |
| G.1 | 28060 | 06162 |
| G.ĐB | 810522 | 901237 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19, 19, 15 |
| 2 | 22 |
| 3 | 30, 35, 36, 38 |
| 4 | 40, 40, 41 |
| 5 | 55 |
| 6 | 60 |
| 7 | 70, 77 |
| 8 | 87 |
| 9 | 91, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 08, 01, 08 |
| 1 | 17 |
| 2 | 26 |
| 3 | 30, 39, 38, 37 |
| 4 | 41, 48 |
| 5 | 57 |
| 6 | 62 |
| 7 | 73, 75 |
| 8 | 88, 85 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |