Thống kê số miền Trung ngày 28/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 86 | 24 |
| G.7 | 117 | 218 |
| G.6 | 0176 5423 0342 | 7138 6939 5760 |
| G.5 | 6113 | 8516 |
| G.4 | 21734 36016 09530 58591 41933 16630 27669 | 92400 43991 04562 48092 93018 22638 75212 |
| G.3 | 11591 33470 | 08513 37437 |
| G.2 | 31652 | 66116 |
| G.1 | 49697 | 26777 |
| G.ĐB | 820837 | 933155 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17, 13, 16 |
| 2 | 23 |
| 3 | 34, 30, 33, 30, 37 |
| 4 | 42 |
| 5 | 52 |
| 6 | 69 |
| 7 | 76, 70 |
| 8 | 86 |
| 9 | 91, 91, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 18, 16, 18, 12, 13, 16 |
| 2 | 24 |
| 3 | 38, 39, 38, 37 |
| 4 | - |
| 5 | 55 |
| 6 | 60, 62 |
| 7 | 77 |
| 8 | - |
| 9 | 91, 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |