Thống kê số miền Trung ngày 13/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 30 | 31 | 79 |
| G.7 | 307 | 003 | 167 |
| G.6 | 6713 5555 8403 | 6342 2913 4913 | 6870 7024 1929 |
| G.5 | 5024 | 6028 | 9700 |
| G.4 | 42622 51240 28549 58000 59504 04096 47350 | 82723 16659 92905 85351 20506 95601 11768 | 54619 70449 30829 55036 92384 78703 72366 |
| G.3 | 83921 48023 | 01506 54806 | 07351 41097 |
| G.2 | 01037 | 99634 | 15196 |
| G.1 | 72685 | 31177 | 64614 |
| G.ĐB | 724393 | 588041 | 681520 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 03, 00, 04 |
| 1 | 13 |
| 2 | 24, 22, 21, 23 |
| 3 | 30, 37 |
| 4 | 40, 49 |
| 5 | 55, 50 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 85 |
| 9 | 96, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 05, 06, 01, 06, 06 |
| 1 | 13, 13 |
| 2 | 28, 23 |
| 3 | 31, 34 |
| 4 | 42, 41 |
| 5 | 59, 51 |
| 6 | 68 |
| 7 | 77 |
| 8 | - |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 03 |
| 1 | 19, 14 |
| 2 | 24, 29, 29, 20 |
| 3 | 36 |
| 4 | 49 |
| 5 | 51 |
| 6 | 67, 66 |
| 7 | 79, 70 |
| 8 | 84 |
| 9 | 97, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |