Thống kê số miền Trung ngày 10/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 37 | 25 | 66 |
| G.7 | 317 | 935 | 677 |
| G.6 | 2907 1932 5598 | 2589 1315 5723 | 6237 6390 4053 |
| G.5 | 5158 | 4800 | 0051 |
| G.4 | 09787 93551 86752 26458 66466 30521 35474 | 63985 18468 50018 18397 39219 83419 69140 | 05859 50665 16527 44442 51063 56037 07157 |
| G.3 | 24780 74891 | 55554 79460 | 33374 21866 |
| G.2 | 46984 | 23173 | 57170 |
| G.1 | 56571 | 74044 | 93545 |
| G.ĐB | 128902 | 752590 | 853253 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 02 |
| 1 | 17 |
| 2 | 21 |
| 3 | 37, 32 |
| 4 | - |
| 5 | 58, 51, 52, 58 |
| 6 | 66 |
| 7 | 74, 71 |
| 8 | 87, 80, 84 |
| 9 | 98, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 15, 18, 19, 19 |
| 2 | 25, 23 |
| 3 | 35 |
| 4 | 40, 44 |
| 5 | 54 |
| 6 | 68, 60 |
| 7 | 73 |
| 8 | 89, 85 |
| 9 | 97, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 27 |
| 3 | 37, 37 |
| 4 | 42, 45 |
| 5 | 53, 51, 59, 57, 53 |
| 6 | 66, 65, 63, 66 |
| 7 | 77, 74, 70 |
| 8 | - |
| 9 | 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |