Thống kê số miền Trung ngày 9/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 08 | 93 |
| G.7 | 501 | 750 |
| G.6 | 0955 8223 7382 | 4336 7536 6558 |
| G.5 | 1360 | 5619 |
| G.4 | 89589 85331 91626 71174 53129 79422 99511 | 93326 51487 22085 60763 52823 65009 15467 |
| G.3 | 41992 42693 | 63955 11176 |
| G.2 | 53249 | 23945 |
| G.1 | 32874 | 85175 |
| G.ĐB | 950262 | 592831 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 01 |
| 1 | 11 |
| 2 | 23, 26, 29, 22 |
| 3 | 31 |
| 4 | 49 |
| 5 | 55 |
| 6 | 60, 62 |
| 7 | 74, 74 |
| 8 | 82, 89 |
| 9 | 92, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 19 |
| 2 | 26, 23 |
| 3 | 36, 36, 31 |
| 4 | 45 |
| 5 | 50, 58, 55 |
| 6 | 63, 67 |
| 7 | 76, 75 |
| 8 | 87, 85 |
| 9 | 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |