Thống kê số miền Trung ngày 12/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 59 | 17 |
| G.7 | 850 | 444 |
| G.6 | 2624 5919 9275 | 3881 8865 4013 |
| G.5 | 1861 | 1631 |
| G.4 | 99181 56138 86306 53719 44135 07621 83754 | 23779 47846 82817 96439 44342 21322 85804 |
| G.3 | 71018 79304 | 03187 28339 |
| G.2 | 35173 | 04092 |
| G.1 | 39291 | 71575 |
| G.ĐB | 137324 | 918267 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 04 |
| 1 | 19, 19, 18 |
| 2 | 24, 21, 24 |
| 3 | 38, 35 |
| 4 | - |
| 5 | 59, 50, 54 |
| 6 | 61 |
| 7 | 75, 73 |
| 8 | 81 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 17, 13, 17 |
| 2 | 22 |
| 3 | 31, 39, 39 |
| 4 | 44, 46, 42 |
| 5 | - |
| 6 | 65, 67 |
| 7 | 79, 75 |
| 8 | 81, 87 |
| 9 | 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |