Thống kê số miền Trung ngày 26/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 91 | 85 |
| G.7 | 127 | 757 |
| G.6 | 0895 5608 8909 | 7955 1092 0552 |
| G.5 | 8761 | 9023 |
| G.4 | 85489 84371 48914 35082 36520 69386 59606 | 64108 01432 67147 65754 11925 92443 72370 |
| G.3 | 13068 10222 | 21590 70009 |
| G.2 | 79550 | 81692 |
| G.1 | 14001 | 77889 |
| G.ĐB | 560973 | 085314 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 09, 06, 01 |
| 1 | 14 |
| 2 | 27, 20, 22 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 50 |
| 6 | 61, 68 |
| 7 | 71, 73 |
| 8 | 89, 82, 86 |
| 9 | 91, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 09 |
| 1 | 14 |
| 2 | 23, 25 |
| 3 | 32 |
| 4 | 47, 43 |
| 5 | 57, 55, 52, 54 |
| 6 | - |
| 7 | 70 |
| 8 | 85, 89 |
| 9 | 92, 90, 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |