Thống kê số miền Trung ngày 9/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 72 | 15 |
| G.7 | 971 | 239 |
| G.6 | 1885 9867 1879 | 6780 4945 2486 |
| G.5 | 7270 | 1135 |
| G.4 | 36813 77823 13422 44546 57073 83409 08585 | 16916 13413 11203 57261 22920 00438 32924 |
| G.3 | 01583 19442 | 49456 99346 |
| G.2 | 44165 | 27194 |
| G.1 | 18446 | 28378 |
| G.ĐB | 327305 | 771346 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 05 |
| 1 | 13 |
| 2 | 23, 22 |
| 3 | - |
| 4 | 46, 42, 46 |
| 5 | - |
| 6 | 67, 65 |
| 7 | 72, 71, 79, 70, 73 |
| 8 | 85, 85, 83 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 15, 16, 13 |
| 2 | 20, 24 |
| 3 | 39, 35, 38 |
| 4 | 45, 46, 46 |
| 5 | 56 |
| 6 | 61 |
| 7 | 78 |
| 8 | 80, 86 |
| 9 | 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |