Thống kê số miền Trung ngày 23/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 48 | 48 |
| G.7 | 715 | 654 |
| G.6 | 6689 4758 2320 | 0567 2181 1546 |
| G.5 | 3236 | 7572 |
| G.4 | 80645 04741 94909 20458 73172 25866 83273 | 66980 00830 65395 78678 39318 67648 49922 |
| G.3 | 62965 83261 | 41032 11481 |
| G.2 | 83949 | 28438 |
| G.1 | 46340 | 09977 |
| G.ĐB | 936554 | 613446 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 15 |
| 2 | 20 |
| 3 | 36 |
| 4 | 48, 45, 41, 49, 40 |
| 5 | 58, 58, 54 |
| 6 | 66, 65, 61 |
| 7 | 72, 73 |
| 8 | 89 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18 |
| 2 | 22 |
| 3 | 30, 32, 38 |
| 4 | 48, 46, 48, 46 |
| 5 | 54 |
| 6 | 67 |
| 7 | 72, 78, 77 |
| 8 | 81, 80, 81 |
| 9 | 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |