Thống kê số miền Trung ngày 11/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 70 | 66 |
| G.7 | 403 | 962 |
| G.6 | 2699 6648 3837 | 2200 2549 0561 |
| G.5 | 7922 | 8356 |
| G.4 | 99003 96912 49969 12385 19166 77090 56887 | 80945 43892 84018 59478 33415 38482 11736 |
| G.3 | 51534 88444 | 80078 12262 |
| G.2 | 24722 | 24994 |
| G.1 | 97820 | 77224 |
| G.ĐB | 54091 | 68655 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 03 |
| 1 | 12 |
| 2 | 22, 22, 20 |
| 3 | 37, 34 |
| 4 | 48, 44 |
| 5 | - |
| 6 | 69, 66 |
| 7 | 70 |
| 8 | 85, 87 |
| 9 | 99, 90, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 18, 15 |
| 2 | 24 |
| 3 | 36 |
| 4 | 49, 45 |
| 5 | 56, 55 |
| 6 | 66, 62, 61, 62 |
| 7 | 78, 78 |
| 8 | 82 |
| 9 | 92, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |