Thống kê số miền Trung ngày 7/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 18 | 30 | 84 |
| G.7 | 035 | 900 | 940 |
| G.6 | 5761 1363 0284 | 8071 8719 4860 | 4941 6347 9737 |
| G.5 | 4210 | 0817 | 0381 |
| G.4 | 27251 79720 85742 11368 05859 65364 97542 | 46166 33657 48827 51271 95029 41997 58610 | 48046 88633 43637 71868 88261 07032 71532 |
| G.3 | 48345 53925 | 18523 22046 | 35261 98861 |
| G.2 | 96241 | 82951 | 46557 |
| G.1 | 74131 | 94850 | 22375 |
| G.ĐB | 203333 | 730554 | 613146 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18, 10 |
| 2 | 20, 25 |
| 3 | 35, 31, 33 |
| 4 | 42, 42, 45, 41 |
| 5 | 51, 59 |
| 6 | 61, 63, 68, 64 |
| 7 | - |
| 8 | 84 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 19, 17, 10 |
| 2 | 27, 29, 23 |
| 3 | 30 |
| 4 | 46 |
| 5 | 57, 51, 50, 54 |
| 6 | 60, 66 |
| 7 | 71, 71 |
| 8 | - |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 37, 33, 37, 32, 32 |
| 4 | 40, 41, 47, 46, 46 |
| 5 | 57 |
| 6 | 68, 61, 61, 61 |
| 7 | 75 |
| 8 | 84, 81 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |