Thống kê số miền Trung ngày 7/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 66 | 52 |
| G.7 | 503 | 632 |
| G.6 | 8041 5624 2925 | 7913 7795 6808 |
| G.5 | 0855 | 3629 |
| G.4 | 61989 90643 38964 19936 29232 60480 11596 | 73640 40549 27080 62776 33703 94375 64384 |
| G.3 | 65723 45612 | 73856 49956 |
| G.2 | 36796 | 48479 |
| G.1 | 82440 | 38682 |
| G.ĐB | 280594 | 485983 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 12 |
| 2 | 24, 25, 23 |
| 3 | 36, 32 |
| 4 | 41, 43, 40 |
| 5 | 55 |
| 6 | 66, 64 |
| 7 | - |
| 8 | 89, 80 |
| 9 | 96, 96, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 03 |
| 1 | 13 |
| 2 | 29 |
| 3 | 32 |
| 4 | 40, 49 |
| 5 | 52, 56, 56 |
| 6 | - |
| 7 | 76, 75, 79 |
| 8 | 80, 84, 82, 83 |
| 9 | 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |