Thống kê số miền Trung ngày 25/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 04 | 04 |
| G.7 | 331 | 930 |
| G.6 | 1725 3088 3487 | 6584 7123 8698 |
| G.5 | 0317 | 4109 |
| G.4 | 67651 33284 54257 41928 65618 72890 56656 | 50116 35317 56543 69291 07845 71698 68221 |
| G.3 | 87451 90904 | 59465 06105 |
| G.2 | 74344 | 73192 |
| G.1 | 81093 | 02434 |
| G.ĐB | 911981 | 353005 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 04 |
| 1 | 17, 18 |
| 2 | 25, 28 |
| 3 | 31 |
| 4 | 44 |
| 5 | 51, 57, 56, 51 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 88, 87, 84, 81 |
| 9 | 90, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 09, 05, 05 |
| 1 | 16, 17 |
| 2 | 23, 21 |
| 3 | 30, 34 |
| 4 | 43, 45 |
| 5 | - |
| 6 | 65 |
| 7 | - |
| 8 | 84 |
| 9 | 98, 91, 98, 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |