Thống kê số miền Trung ngày 10/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 94 | 11 |
| G.7 | 136 | 149 |
| G.6 | 0603 6375 1033 | 5663 2576 7663 |
| G.5 | 8603 | 9401 |
| G.4 | 49767 07836 17007 43551 90543 25873 95109 | 01884 47172 49999 66437 03051 28898 15573 |
| G.3 | 96093 14100 | 36518 89712 |
| G.2 | 28827 | 95057 |
| G.1 | 47259 | 28108 |
| G.ĐB | 28227 | 73053 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 03, 07, 09, 00 |
| 1 | - |
| 2 | 27, 27 |
| 3 | 36, 33, 36 |
| 4 | 43 |
| 5 | 51, 59 |
| 6 | 67 |
| 7 | 75, 73 |
| 8 | - |
| 9 | 94, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 08 |
| 1 | 11, 18, 12 |
| 2 | - |
| 3 | 37 |
| 4 | 49 |
| 5 | 51, 57, 53 |
| 6 | 63, 63 |
| 7 | 76, 72, 73 |
| 8 | 84 |
| 9 | 99, 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |