Thống kê số miền Trung ngày 21/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 05 | 53 |
| G.7 | 230 | 857 |
| G.6 | 6871 0560 1444 | 1106 1555 1575 |
| G.5 | 0844 | 0854 |
| G.4 | 64805 57661 12046 51433 04619 81865 17324 | 79309 66204 03244 80498 50400 41219 43111 |
| G.3 | 61244 67392 | 47415 79172 |
| G.2 | 78816 | 24672 |
| G.1 | 04581 | 54054 |
| G.ĐB | 619156 | 877780 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 05 |
| 1 | 19, 16 |
| 2 | 24 |
| 3 | 30, 33 |
| 4 | 44, 44, 46, 44 |
| 5 | 56 |
| 6 | 60, 61, 65 |
| 7 | 71 |
| 8 | 81 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 09, 04, 00 |
| 1 | 19, 11, 15 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 44 |
| 5 | 53, 57, 55, 54, 54 |
| 6 | - |
| 7 | 75, 72, 72 |
| 8 | 80 |
| 9 | 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |