Thống kê số miền Trung ngày 6/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 13 | 10 |
| G.7 | 197 | 967 |
| G.6 | 3558 2277 9306 | 5580 2160 9203 |
| G.5 | 4670 | 6257 |
| G.4 | 82990 40559 02799 98027 07522 90476 26410 | 77317 65508 75785 34245 32060 14008 55288 |
| G.3 | 52587 73160 | 45358 44554 |
| G.2 | 53220 | 56523 |
| G.1 | 40970 | 29744 |
| G.ĐB | 283324 | 862992 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 13, 10 |
| 2 | 27, 22, 20, 24 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 58, 59 |
| 6 | 60 |
| 7 | 77, 70, 76, 70 |
| 8 | 87 |
| 9 | 97, 90, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 08, 08 |
| 1 | 10, 17 |
| 2 | 23 |
| 3 | - |
| 4 | 45, 44 |
| 5 | 57, 58, 54 |
| 6 | 67, 60, 60 |
| 7 | - |
| 8 | 80, 85, 88 |
| 9 | 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |