Thống kê số miền Trung ngày 10/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 90 | 08 |
| G.7 | 682 | 775 |
| G.6 | 4633 7015 3170 | 3513 8911 8843 |
| G.5 | 7889 | 6524 |
| G.4 | 29765 87366 38022 38474 25464 34056 50676 | 71487 66986 59347 51567 83376 86360 68915 |
| G.3 | 55410 23050 | 80715 44735 |
| G.2 | 15281 | 68143 |
| G.1 | 12285 | 97472 |
| G.ĐB | 91089 | 56759 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 15, 10 |
| 2 | 22 |
| 3 | 33 |
| 4 | - |
| 5 | 56, 50 |
| 6 | 65, 66, 64 |
| 7 | 70, 74, 76 |
| 8 | 82, 89, 81, 85, 89 |
| 9 | 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 13, 11, 15, 15 |
| 2 | 24 |
| 3 | 35 |
| 4 | 43, 47, 43 |
| 5 | 59 |
| 6 | 67, 60 |
| 7 | 75, 76, 72 |
| 8 | 87, 86 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |