Thống kê số miền Trung ngày 22/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 57 | 30 |
| G.7 | 055 | 998 |
| G.6 | 1783 2817 2190 | 6224 6354 9137 |
| G.5 | 4160 | 3304 |
| G.4 | 78991 36633 84714 88239 72011 72102 34378 | 19943 89048 66551 48548 24464 87798 54798 |
| G.3 | 55826 06637 | 94455 95260 |
| G.2 | 22043 | 58869 |
| G.1 | 91976 | 55289 |
| G.ĐB | 761975 | 354581 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 17, 14, 11 |
| 2 | 26 |
| 3 | 33, 39, 37 |
| 4 | 43 |
| 5 | 57, 55 |
| 6 | 60 |
| 7 | 78, 76, 75 |
| 8 | 83 |
| 9 | 90, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | - |
| 2 | 24 |
| 3 | 30, 37 |
| 4 | 43, 48, 48 |
| 5 | 54, 51, 55 |
| 6 | 64, 60, 69 |
| 7 | - |
| 8 | 89, 81 |
| 9 | 98, 98, 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |