Thống kê số miền Trung ngày 5/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 96 | 06 |
| G.7 | 784 | 654 |
| G.6 | 6514 4999 2223 | 8748 0178 7145 |
| G.5 | 8811 | 2099 |
| G.4 | 25020 65233 37879 12667 38465 72603 90751 | 32752 15415 37442 15553 37285 65487 56871 |
| G.3 | 47335 82882 | 70248 62865 |
| G.2 | 08411 | 76172 |
| G.1 | 60010 | 93611 |
| G.ĐB | 608796 | 459401 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 14, 11, 11, 10 |
| 2 | 23, 20 |
| 3 | 33, 35 |
| 4 | - |
| 5 | 51 |
| 6 | 67, 65 |
| 7 | 79 |
| 8 | 84, 82 |
| 9 | 96, 99, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 01 |
| 1 | 15, 11 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 48, 45, 42, 48 |
| 5 | 54, 52, 53 |
| 6 | 65 |
| 7 | 78, 71, 72 |
| 8 | 85, 87 |
| 9 | 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |