Thống kê số miền Trung ngày 5/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 76 | 97 |
| G.7 | 542 | 837 |
| G.6 | 6146 7947 0017 | 3412 0972 0409 |
| G.5 | 8356 | 3660 |
| G.4 | 24718 99652 80930 47237 03670 89506 20367 | 20368 16797 00064 66617 31617 70744 08242 |
| G.3 | 69421 65460 | 47131 09008 |
| G.2 | 17144 | 22808 |
| G.1 | 84004 | 86322 |
| G.ĐB | 624880 | 451716 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 04 |
| 1 | 17, 18 |
| 2 | 21 |
| 3 | 30, 37 |
| 4 | 42, 46, 47, 44 |
| 5 | 56, 52 |
| 6 | 67, 60 |
| 7 | 76, 70 |
| 8 | 80 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 08, 08 |
| 1 | 12, 17, 17, 16 |
| 2 | 22 |
| 3 | 37, 31 |
| 4 | 44, 42 |
| 5 | - |
| 6 | 60, 68, 64 |
| 7 | 72 |
| 8 | - |
| 9 | 97, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |