Thống kê số miền Trung ngày 9/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 47 | 55 |
| G.7 | 050 | 581 |
| G.6 | 0946 5093 5615 | 3317 7601 1701 |
| G.5 | 1172 | 5749 |
| G.4 | 30610 64374 42141 11344 18220 54155 77675 | 95637 82867 13321 58201 56223 75074 07330 |
| G.3 | 81221 39885 | 03478 14702 |
| G.2 | 19605 | 18272 |
| G.1 | 45627 | 09444 |
| G.ĐB | 39350 | 23713 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 15, 10 |
| 2 | 20, 21, 27 |
| 3 | - |
| 4 | 47, 46, 41, 44 |
| 5 | 50, 55, 50 |
| 6 | - |
| 7 | 72, 74, 75 |
| 8 | 85 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 01, 01, 02 |
| 1 | 17, 13 |
| 2 | 21, 23 |
| 3 | 37, 30 |
| 4 | 49, 44 |
| 5 | 55 |
| 6 | 67 |
| 7 | 74, 78, 72 |
| 8 | 81 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |