Thống kê số miền Trung ngày 4/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 97 | 40 |
| G.7 | 168 | 749 |
| G.6 | 0902 7458 2672 | 7253 3911 9843 |
| G.5 | 6612 | 3121 |
| G.4 | 99379 77745 93152 41601 88438 78660 51252 | 21935 46253 50240 24848 21850 59526 56053 |
| G.3 | 02390 97796 | 16629 87517 |
| G.2 | 92946 | 35023 |
| G.1 | 26236 | 31718 |
| G.ĐB | 894092 | 713090 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 01 |
| 1 | 12 |
| 2 | - |
| 3 | 38, 36 |
| 4 | 45, 46 |
| 5 | 58, 52, 52 |
| 6 | 68, 60 |
| 7 | 72, 79 |
| 8 | - |
| 9 | 97, 90, 96, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11, 17, 18 |
| 2 | 21, 26, 29, 23 |
| 3 | 35 |
| 4 | 40, 49, 43, 40, 48 |
| 5 | 53, 53, 50, 53 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |