Thống kê số miền Trung ngày 18/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 87 | 48 | 10 |
| G.7 | 993 | 949 | 200 |
| G.6 | 9612 2349 9683 | 2159 2119 1866 | 3716 6381 9536 |
| G.5 | 7664 | 2640 | 3168 |
| G.4 | 66420 67331 69888 70680 33805 71163 19431 | 73750 20051 95261 43024 72770 67389 50141 | 94927 49770 31411 82348 23065 55457 17307 |
| G.3 | 71055 30229 | 31299 26387 | 27191 17853 |
| G.2 | 91178 | 86501 | 52929 |
| G.1 | 39425 | 07070 | 35936 |
| G.ĐB | 561757 | 933621 | 788163 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 12 |
| 2 | 20, 29, 25 |
| 3 | 31, 31 |
| 4 | 49 |
| 5 | 55, 57 |
| 6 | 64, 63 |
| 7 | 78 |
| 8 | 87, 83, 88, 80 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 19 |
| 2 | 24, 21 |
| 3 | - |
| 4 | 48, 49, 40, 41 |
| 5 | 59, 50, 51 |
| 6 | 66, 61 |
| 7 | 70, 70 |
| 8 | 89, 87 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 07 |
| 1 | 10, 16, 11 |
| 2 | 27, 29 |
| 3 | 36, 36 |
| 4 | 48 |
| 5 | 57, 53 |
| 6 | 68, 65, 63 |
| 7 | 70 |
| 8 | 81 |
| 9 | 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |