Thống kê số miền Trung ngày 4/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 47 | 68 |
| G.7 | 293 | 896 |
| G.6 | 5990 5993 7767 | 7017 0069 2476 |
| G.5 | 0262 | 6714 |
| G.4 | 40779 87717 86911 10328 45854 29487 60601 | 29894 08879 79589 49046 45703 92840 53814 |
| G.3 | 30322 55041 | 91592 99108 |
| G.2 | 26384 | 97462 |
| G.1 | 67084 | 85459 |
| G.ĐB | 261151 | 325724 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 17, 11 |
| 2 | 28, 22 |
| 3 | - |
| 4 | 47, 41 |
| 5 | 54, 51 |
| 6 | 67, 62 |
| 7 | 79 |
| 8 | 87, 84, 84 |
| 9 | 93, 90, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 08 |
| 1 | 17, 14, 14 |
| 2 | 24 |
| 3 | - |
| 4 | 46, 40 |
| 5 | 59 |
| 6 | 68, 69, 62 |
| 7 | 76, 79 |
| 8 | 89 |
| 9 | 96, 94, 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |