Thống kê số miền Trung ngày 4/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 32 | 54 |
| G.7 | 904 | 557 |
| G.6 | 1840 2781 6046 | 8711 6308 5270 |
| G.5 | 2084 | 8176 |
| G.4 | 80416 69771 58445 43216 85844 74442 72384 | 27494 75673 26662 25566 01302 67769 16533 |
| G.3 | 53348 46125 | 67703 27378 |
| G.2 | 18099 | 82278 |
| G.1 | 77223 | 89641 |
| G.ĐB | 237256 | 068434 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 16, 16 |
| 2 | 25, 23 |
| 3 | 32 |
| 4 | 40, 46, 45, 44, 42, 48 |
| 5 | 56 |
| 6 | - |
| 7 | 71 |
| 8 | 81, 84, 84 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 02, 03 |
| 1 | 11 |
| 2 | - |
| 3 | 33, 34 |
| 4 | 41 |
| 5 | 54, 57 |
| 6 | 62, 66, 69 |
| 7 | 70, 76, 73, 78, 78 |
| 8 | - |
| 9 | 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |