Thống kê số miền Trung ngày 7/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 40 | 83 | 42 |
| G.7 | 243 | 397 | 473 |
| G.6 | 6737 1292 6235 | 0413 4066 3962 | 5069 4196 6612 |
| G.5 | 2982 | 6206 | 0195 |
| G.4 | 85627 93514 72477 34114 71047 63215 01055 | 39468 85307 83830 30716 05951 45645 51861 | 20895 99348 46976 09289 07492 93042 27673 |
| G.3 | 92634 94192 | 79956 94564 | 67332 35172 |
| G.2 | 29998 | 90639 | 68903 |
| G.1 | 09613 | 07548 | 43216 |
| G.ĐB | 99272 | 38229 | 57646 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14, 14, 15, 13 |
| 2 | 27 |
| 3 | 37, 35, 34 |
| 4 | 40, 43, 47 |
| 5 | 55 |
| 6 | - |
| 7 | 77, 72 |
| 8 | 82 |
| 9 | 92, 92, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 07 |
| 1 | 13, 16 |
| 2 | 29 |
| 3 | 30, 39 |
| 4 | 45, 48 |
| 5 | 51, 56 |
| 6 | 66, 62, 68, 61, 64 |
| 7 | - |
| 8 | 83 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 12, 16 |
| 2 | - |
| 3 | 32 |
| 4 | 42, 48, 42, 46 |
| 5 | - |
| 6 | 69 |
| 7 | 73, 76, 73, 72 |
| 8 | 89 |
| 9 | 96, 95, 95, 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |